Tiếng Việt
Chồng tiếng Anh là gì?
chồng tiếng Anh là husband /ˈhʌzbənd/. Chồng là người đàn ông đã kết hôn với một người phụ nữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
husband
Ví dụ câu với chồng / husband
- 1
Chồng tôi rất yêu thương gia đình.
My husband is very loving to the family.
- 2
Anh ấy là chồng của tôi từ năm 2010.
He has been my husband since 2010.
Ghi chú dùng từ chồng
Chồng là từ chỉ người đàn ông trong hôn nhân. Các từ liên quan gồm có 'wife' (vợ), 'marriage' (hôn nhân), 'spouse' (bạn đời).
Video minh hoạ chồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chồng
Câu hỏi thường gặp về "chồng"
Chồng tiếng Anh là gì?
Chồng tiếng Anh là "husband" (danh từ), nghĩa là: Chồng là người đàn ông đã kết hôn với một người phụ nữ.
"husband" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"husband" nghĩa tiếng Việt là "chồng". Chồng là từ chỉ người đàn ông trong hôn nhân.
Phát âm "husband" như thế nào?
"husband" có phiên âm IPA /ˈhʌzbənd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "husband"?
My husband is very loving to the family. — Chồng tôi rất yêu thương gia đình.