The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chong chóng tiếng Anh là gì?

chong chóng tiếng Anh là pinwheel /pinwheel/. Đồ chơi hình xoay tròn, thường làm bằng giấy hoặc nhựa, dùng để chơi hoặc trang trí, khi gió thổi sẽ quay vòng.

Hình minh hoạ "chong chóng" tiếng Anh là "pinwheel"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pinwheel

Danh từ
/pinwheel/

Ví dụ câu với chong chóng / pinwheel

  1. 1

    Trẻ em thích chơi chong chóng vào ngày nắng.

    Children love to play with pinwheels on sunny days.

  2. 2

    Chong chóng màu sắc tạo nên cảnh đẹp trên sân chơi.

    Colorful pinwheels create a beautiful scene in the playground.

Ghi chú dùng từ chong chóng

Chong chóng là đồ chơi hoặc vật trang trí quay khi có gió, liên quan đến các từ như 'windmill' (cối xay gió), 'spinning toy' (đồ chơi quay), và 'decorative pinwheel' (chong chóng trang trí).

Video minh hoạ chong chóng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chong chóng

Câu hỏi thường gặp về "chong chóng"

Chong chóng tiếng Anh là gì?

Chong chóng tiếng Anh là "pinwheel" (danh từ), nghĩa là: Đồ chơi hình xoay tròn, thường làm bằng giấy hoặc nhựa, dùng để chơi hoặc trang trí, khi gió thổi sẽ quay vòng.

"pinwheel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pinwheel" nghĩa tiếng Việt là "chong chóng". Chong chóng là đồ chơi hoặc vật trang trí quay khi có gió, liên quan đến các từ như 'windmill' (cối xay gió), 'spinning toy' (đồ chơi quay), và 'decorative pinwheel' (chong chóng trang trí).

Phát âm "pinwheel" như thế nào?

"pinwheel" có phiên âm IPA /pinwheel/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pinwheel"?

Children love to play with pinwheels on sunny days. — Trẻ em thích chơi chong chóng vào ngày nắng.