Tiếng Việt
Chóng tiếng Anh là gì?
chóng tiếng Anh là quick /kwɪk/. Nhanh, tốc độ cao, xảy ra trong thời gian ngắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
quick
Ví dụ câu với chóng / quick
- 1
Anh ấy chạy chóng để bắt kịp xe buýt.
He ran quickly to catch the bus.
- 2
Chóng hơn dự kiến, chúng ta cần chuẩn bị sẵn sàng.
Quicker than expected, we need to be ready.
Ghi chú dùng từ chóng
Từ 'chóng' mô tả tốc độ cao hoặc diễn ra trong thời gian ngắn. Các từ liên quan gồm 'fast' (nhanh), 'rapid' (nhanh chóng), 'speedy' (nhanh nhẹn).
Video minh hoạ chóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chóng
Câu hỏi thường gặp về "chóng"
Chóng tiếng Anh là gì?
Chóng tiếng Anh là "quick" (tính từ), nghĩa là: Nhanh, tốc độ cao, xảy ra trong thời gian ngắn.
"quick" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"quick" nghĩa tiếng Việt là "chóng". Từ 'chóng' mô tả tốc độ cao hoặc diễn ra trong thời gian ngắn.
Phát âm "quick" như thế nào?
"quick" có phiên âm IPA /kwɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "quick"?
He ran quickly to catch the bus. — Anh ấy chạy chóng để bắt kịp xe buýt.