The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chỏng gọng tiếng Anh là gì?

chỏng gọng tiếng Anh là Splayed /spleɪd/. Chữ dùng để mô tả các bộ phận hoặc phần bị mở rộng ra hoặc tỏa ra theo các hướng khác nhau, thường là trong hình dạng chữ V hoặc dạng mở rộng.

Hình minh hoạ "chỏng gọng" tiếng Anh là "Splayed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Splayed

Tính từ
/spleɪd/

Ví dụ câu với chỏng gọng / Splayed

  1. 1

    Các cánh của chiếc quạt splayed ra khi mở rộng.

    The fan's blades were splayed out when opened.

  2. 2

    Chân của chiếc ghế splayed ra để tạo sự ổn định.

    The legs of the chair were splayed out to provide stability.

Ghi chú dùng từ chỏng gọng

Từ 'splayed' mô tả các bộ phận mở rộng hoặc tỏa ra theo các hướng khác nhau. Các từ liên quan gồm 'spread' (khuếch tán), 'fanned' (xòe ra), và 'fanned out' (tỏa ra).

Video minh hoạ chỏng gọng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chỏng gọng

Câu hỏi thường gặp về "chỏng gọng"

Chỏng gọng tiếng Anh là gì?

Chỏng gọng tiếng Anh là "Splayed" (tính từ), nghĩa là: Chữ dùng để mô tả các bộ phận hoặc phần bị mở rộng ra hoặc tỏa ra theo các hướng khác nhau, thường là trong hình dạng chữ V hoặc dạng mở rộng.

"Splayed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Splayed" nghĩa tiếng Việt là "chỏng gọng". Từ 'splayed' mô tả các bộ phận mở rộng hoặc tỏa ra theo các hướng khác nhau.

Phát âm "Splayed" như thế nào?

"Splayed" có phiên âm IPA /spleɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Splayed"?

The fan's blades were splayed out when opened. — Các cánh của chiếc quạt splayed ra khi mở rộng.