The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chỏng chơ tiếng Anh là gì?

chỏng chơ tiếng Anh là Bare /bɛər/. Trống trải, không có gì hoặc ai đó xung quanh, cảm giác cô đơn hoặc lẻ loi.

Hình minh hoạ "chỏng chơ" tiếng Anh là "Bare"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bare

Tính từ
/bɛər/

Ví dụ câu với chỏng chơ / Bare

  1. 1

    Căn phòng trống chỏng chơ vào buổi sáng.

    The room was bare and empty in the morning.

  2. 2

    Anh ấy cảm thấy chỏng chơ sau khi chia tay.

    He felt bare and lonely after the breakup.

Ghi chú dùng từ chỏng chơ

Từ 'bare' mô tả trạng thái trống trải, không có gì hoặc ai đó xung quanh. Các từ liên quan gồm 'empty' (trống rỗng), 'lonely' (cô đơn), 'desolate' (hoang vắng).

Video minh hoạ chỏng chơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chỏng chơ

Câu hỏi thường gặp về "chỏng chơ"

Chỏng chơ tiếng Anh là gì?

Chỏng chơ tiếng Anh là "Bare" (tính từ), nghĩa là: Trống trải, không có gì hoặc ai đó xung quanh, cảm giác cô đơn hoặc lẻ loi.

"Bare" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bare" nghĩa tiếng Việt là "chỏng chơ". Từ 'bare' mô tả trạng thái trống trải, không có gì hoặc ai đó xung quanh.

Phát âm "Bare" như thế nào?

"Bare" có phiên âm IPA /bɛər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bare"?

The room was bare and empty in the morning. — Căn phòng trống chỏng chơ vào buổi sáng.