Tiếng Việt
Chống vi rút tiếng Anh là gì?
chống vi rút tiếng Anh là antivirus /æn.t̬iˈvaɪ.rəs/. Tính từ mô tả phần mềm hoặc hệ thống giúp ngăn chặn hoặc loại bỏ vi rút máy tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
antivirus
Ví dụ câu với chống vi rút / antivirus
- 1
Phần mềm chống vi rút giúp bảo vệ máy tính khỏi các mối đe dọa mạng.
The antivirus software detected and removed the malware.
- 2
Bạn nên cập nhật phần mềm chống vi rút thường xuyên để đảm bảo an toàn.
Regular updates of antivirus programs are essential for security.
Ghi chú dùng từ chống vi rút
Chống vi rút là tính từ mô tả phần mềm bảo vệ máy tính khỏi vi rút. Các thuật ngữ liên quan gồm 'malware' (phần mềm độc hại), 'firewall' (tường lửa), 'spyware' (phần mềm gián điệp).
Video minh hoạ chống vi rút
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chống vi rút
Câu hỏi thường gặp về "chống vi rút"
Chống vi rút tiếng Anh là gì?
Chống vi rút tiếng Anh là "antivirus" (tính từ), nghĩa là: Tính từ mô tả phần mềm hoặc hệ thống giúp ngăn chặn hoặc loại bỏ vi rút máy tính.
"antivirus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"antivirus" nghĩa tiếng Việt là "chống vi rút". Chống vi rút là tính từ mô tả phần mềm bảo vệ máy tính khỏi vi rút.
Phát âm "antivirus" như thế nào?
"antivirus" có phiên âm IPA /æn.t̬iˈvaɪ.rəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "antivirus"?
The antivirus software detected and removed the malware. — Phần mềm chống vi rút giúp bảo vệ máy tính khỏi các mối đe dọa mạng.