Tiếng Việt
Chớp điện tiếng Anh là gì?
chớp điện tiếng Anh là electrical flash /ɪˈlɛktrɪkəl flæʃ/. Ánh sáng chớp nhanh do sét hoặc tia lửa điện gây ra trong thời gian ngắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
electrical flash
Ví dụ câu với chớp điện / electrical flash
- 1
Trong cơn giông, tôi thấy chớp điện sáng rực trên bầu trời.
During the storm, I saw an electrical flash illuminating the sky.
- 2
Chớp điện thường đi kèm với tiếng sấm.
Electrical flashes are often accompanied by thunder.
Ghi chú dùng từ chớp điện
Chớp điện là hiện tượng ánh sáng chớp nhanh do sét hoặc tia lửa điện gây ra. Các từ liên quan: sét (lightning), sấm (thunder), tia lửa (spark).
Video minh hoạ chớp điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chớp điện
Câu hỏi thường gặp về "chớp điện"
Chớp điện tiếng Anh là gì?
Chớp điện tiếng Anh là "electrical flash" (danh từ), nghĩa là: Ánh sáng chớp nhanh do sét hoặc tia lửa điện gây ra trong thời gian ngắn.
"electrical flash" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"electrical flash" nghĩa tiếng Việt là "chớp điện". Chớp điện là hiện tượng ánh sáng chớp nhanh do sét hoặc tia lửa điện gây ra.
Phát âm "electrical flash" như thế nào?
"electrical flash" có phiên âm IPA /ɪˈlɛktrɪkəl flæʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "electrical flash"?
During the storm, I saw an electrical flash illuminating the sky. — Trong cơn giông, tôi thấy chớp điện sáng rực trên bầu trời.