The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chớp mắt tiếng Anh là gì?

chớp mắt tiếng Anh là blink /blɪŋk/. Chớp mắt là hành động nháy mắt nhanh để làm rõ hoặc phản ứng với điều gì đó.

Hình minh hoạ "chớp mắt" tiếng Anh là "blink"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

blink

Danh từ
/blɪŋk/

Ví dụ câu với chớp mắt / blink

  1. 1

    Cô ấy chớp mắt khi nhìn thấy ánh sáng mạnh.

    She blinked when she saw the bright light.

  2. 2

    Anh ấy chớp mắt liên tục vì bị dị ứng.

    He kept blinking constantly due to allergies.

Ghi chú dùng từ chớp mắt

Chớp mắt là hành động nháy mắt, thường để làm rõ hoặc phản ứng. Các từ liên quan gồm có 'wink' (nháy mắt), 'flutter' (đập nhanh, rung), và 'glance' (liếc nhìn).

Video minh hoạ chớp mắt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với chớp mắt

Câu hỏi thường gặp về "chớp mắt"

Chớp mắt tiếng Anh là gì?

Chớp mắt tiếng Anh là "blink" (danh từ), nghĩa là: Chớp mắt là hành động nháy mắt nhanh để làm rõ hoặc phản ứng với điều gì đó.

"blink" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"blink" nghĩa tiếng Việt là "chớp mắt". Chớp mắt là hành động nháy mắt, thường để làm rõ hoặc phản ứng.

Phát âm "blink" như thế nào?

"blink" có phiên âm IPA /blɪŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "blink"?

She blinked when she saw the bright light. — Cô ấy chớp mắt khi nhìn thấy ánh sáng mạnh.