The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chủ nghĩa chống phát xít tiếng Anh là gì?

chủ nghĩa chống phát xít tiếng Anh là anti-fascism /ˈænti-ˈfæˌʃɪzəm/. Chủ nghĩa phản đối chế độ phát xít, nhấn mạnh vào việc chống lại các chế độ độc tài và đàn áp.

Hình minh hoạ "chủ nghĩa chống phát xít" tiếng Anh là "anti-fascism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

anti-fascism

Danh từ
/ˈænti-ˈfæˌʃɪzəm/

Ví dụ câu với chủ nghĩa chống phát xít / anti-fascism

  1. 1

    Phong trào chống phát xít đã góp phần lật đổ chế độ độc tài trong nhiều quốc gia.

    The anti-fascism movement played a key role in overthrowing dictatorial regimes.

  2. 2

    Các hoạt động chống phát xít thường liên quan đến các cuộc biểu tình và chiến dịch tuyên truyền.

    Anti-fascism activities often involve protests and awareness campaigns.

Ghi chú dùng từ chủ nghĩa chống phát xít

Chủ nghĩa chống phát xít là một phần của các phong trào đấu tranh tự do và dân chủ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'dân chủ' (democracy), 'độc tài' (dictatorship), và 'bảo vệ nhân quyền' (human rights protection).

Video minh hoạ chủ nghĩa chống phát xít

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chủ nghĩa chống phát xít

Câu hỏi thường gặp về "chủ nghĩa chống phát xít"

Chủ nghĩa chống phát xít tiếng Anh là gì?

Chủ nghĩa chống phát xít tiếng Anh là "anti-fascism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa phản đối chế độ phát xít, nhấn mạnh vào việc chống lại các chế độ độc tài và đàn áp.

"anti-fascism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"anti-fascism" nghĩa tiếng Việt là "chủ nghĩa chống phát xít". Chủ nghĩa chống phát xít là một phần của các phong trào đấu tranh tự do và dân chủ.

Phát âm "anti-fascism" như thế nào?

"anti-fascism" có phiên âm IPA /ˈænti-ˈfæˌʃɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "anti-fascism"?

The anti-fascism movement played a key role in overthrowing dictatorial regimes. — Phong trào chống phát xít đã góp phần lật đổ chế độ độc tài trong nhiều quốc gia.