Tiếng Việt
Chủ nghĩa tiếng Anh là gì?
chủ nghĩa tiếng Anh là doctrine /ˈdɑktrən/. Học thuyết hoặc hệ tư tưởng chính thức của một nhóm hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
doctrine
Ví dụ câu với chủ nghĩa / doctrine
- 1
Chủ nghĩa cộng sản nhấn mạnh quyền lợi của tập thể hơn là cá nhân.
Communism doctrine emphasizes collective rights over individual rights.
- 2
Chủ nghĩa tự do thúc đẩy tự do cá nhân và thị trường mở.
Liberal doctrine promotes personal freedom and open markets.
Ghi chú dùng từ chủ nghĩa
Chủ nghĩa là một hệ thống các ý tưởng hoặc lý thuyết về một lĩnh vực nào đó. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ideology' (hệ tư tưởng), 'theory' (lý thuyết), 'philosophy' (triết lý).
Video minh hoạ chủ nghĩa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chủ nghĩa
- chủ nghĩa mácmarxism
- chủ nghĩa tự doliberalism
- chủ nghĩa vị kỷegoism
- chủ nghĩa cơ hộiopportunism
- chủ nghĩa duy lýrationalism
- chủ nghĩa lê ninleninism
- chủ nghĩa tư bảncapitalism
- chủ nghĩa vị thaaltruism
- chủ nghĩa xã hộisocialism
- chủ nghĩa xtô-ícstoicism
- chủ nghĩa bảo thủconservatism
- chủ nghĩa bè pháisectarianism
Câu hỏi thường gặp về "chủ nghĩa"
Chủ nghĩa tiếng Anh là gì?
Chủ nghĩa tiếng Anh là "doctrine" (danh từ), nghĩa là: Học thuyết hoặc hệ tư tưởng chính thức của một nhóm hoặc tổ chức.
"doctrine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"doctrine" nghĩa tiếng Việt là "chủ nghĩa". Chủ nghĩa là một hệ thống các ý tưởng hoặc lý thuyết về một lĩnh vực nào đó.
Phát âm "doctrine" như thế nào?
"doctrine" có phiên âm IPA /ˈdɑktrən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "doctrine"?
Communism doctrine emphasizes collective rights over individual rights. — Chủ nghĩa cộng sản nhấn mạnh quyền lợi của tập thể hơn là cá nhân.