The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chủ nghĩa đác uyn xã hội tiếng Anh là gì?

chủ nghĩa đác uyn xã hội tiếng Anh là social darwinism /ˈsoʊʃəl ˈdɑrwɪˌnɪzəm/. Chủ nghĩa xã hội Darwin là lý thuyết cho rằng các cá nhân và nhóm cạnh tranh trong xã hội để tồn tại và phát triển, giống như quá trình chọn lọc tự nhiên của Darwin.

Hình minh hoạ "chủ nghĩa đác uyn xã hội" tiếng Anh là "social darwinism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

social darwinism

Danh từ
/ˈsoʊʃəl ˈdɑrwɪˌnɪzəm/

Ví dụ câu với chủ nghĩa đác uyn xã hội / social darwinism

  1. 1

    Chủ nghĩa xã hội Darwin đã bị chỉ trích vì thúc đẩy sự bất bình đẳng xã hội.

    Social Darwinism has been criticized for promoting social inequality.

  2. 2

    Trong lịch sử, chủ nghĩa xã hội Darwin ảnh hưởng đến các chính sách về cạnh tranh kinh tế.

    Historically, social Darwinism influenced policies on economic competition.

Ghi chú dùng từ chủ nghĩa đác uyn xã hội

Chủ nghĩa xã hội Darwin liên quan đến các thuật ngữ như 'survival of the fittest' (sự sống còn của người thích nghi nhất), 'competition' (cạnh tranh), 'evolution' (tiến hóa).

Video minh hoạ chủ nghĩa đác uyn xã hội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chủ nghĩa đác uyn xã hội

Câu hỏi thường gặp về "chủ nghĩa đác uyn xã hội"

Chủ nghĩa đác uyn xã hội tiếng Anh là gì?

Chủ nghĩa đác uyn xã hội tiếng Anh là "social darwinism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa xã hội Darwin là lý thuyết cho rằng các cá nhân và nhóm cạnh tranh trong xã hội để tồn tại và phát triển, giống như quá trình chọn lọc tự nhiên của Darwin.

"social darwinism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"social darwinism" nghĩa tiếng Việt là "chủ nghĩa đác uyn xã hội". Chủ nghĩa xã hội Darwin liên quan đến các thuật ngữ như 'survival of the fittest' (sự sống còn của người thích nghi nhất), 'competition' (cạnh tranh), 'evolution' (tiến hóa).

Phát âm "social darwinism" như thế nào?

"social darwinism" có phiên âm IPA /ˈsoʊʃəl ˈdɑrwɪˌnɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "social darwinism"?

Social Darwinism has been criticized for promoting social inequality. — Chủ nghĩa xã hội Darwin đã bị chỉ trích vì thúc đẩy sự bất bình đẳng xã hội.