The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chủ nghĩa mác lê nin tiếng Anh là gì?

chủ nghĩa mác lê nin tiếng Anh là marxism-leninism /ˈmɑrksɪzəm-ˈlɛnɪˌnɪzəm/. Chủ nghĩa dựa trên học thuyết của Karl Marx và Vladimir Lenin, nhấn mạnh vai trò của chủ nghĩa cộng sản và cách mạng vô sản.

Hình minh hoạ "chủ nghĩa mác lê nin" tiếng Anh là "marxism-leninism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

marxism-leninism

Danh từ
/ˈmɑrksɪzəm-ˈlɛnɪˌnɪzəm/

Ví dụ câu với chủ nghĩa mác lê nin / marxism-leninism

  1. 1

    Chủ nghĩa Mác-Lênin đã ảnh hưởng lớn đến chính trị của nhiều quốc gia.

    Marxism-Leninism has significantly influenced the politics of many countries.

  2. 2

    Học thuyết này là nền tảng của các đảng cộng sản trên thế giới.

    This doctrine is the foundation of communist parties worldwide.

Ghi chú dùng từ chủ nghĩa mác lê nin

Chủ nghĩa Mác-Lênin là hệ tư tưởng chính trị của các đảng cộng sản. Các thuật ngữ liên quan: chủ nghĩa cộng sản (communism), cách mạng vô sản (proletarian revolution), xã hội chủ nghĩa (socialism).

Video minh hoạ chủ nghĩa mác lê nin

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chủ nghĩa mác lê nin

Câu hỏi thường gặp về "chủ nghĩa mác lê nin"

Chủ nghĩa mác lê nin tiếng Anh là gì?

Chủ nghĩa mác lê nin tiếng Anh là "marxism-leninism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa dựa trên học thuyết của Karl Marx và Vladimir Lenin, nhấn mạnh vai trò của chủ nghĩa cộng sản và cách mạng vô sản.

"marxism-leninism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"marxism-leninism" nghĩa tiếng Việt là "chủ nghĩa mác lê nin". Chủ nghĩa Mác-Lênin là hệ tư tưởng chính trị của các đảng cộng sản.

Phát âm "marxism-leninism" như thế nào?

"marxism-leninism" có phiên âm IPA /ˈmɑrksɪzəm-ˈlɛnɪˌnɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "marxism-leninism"?

Marxism-Leninism has significantly influenced the politics of many countries. — Chủ nghĩa Mác-Lênin đã ảnh hưởng lớn đến chính trị của nhiều quốc gia.