Tiếng Việt
Chủ nghĩa tư bản tiếng Anh là gì?
chủ nghĩa tư bản tiếng Anh là capitalism /ˈkæpɪtəˌlɪzəm/. Chủ nghĩa tư bản là hệ thống kinh tế dựa trên sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất và mục tiêu tối thượng là lợi nhuận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
capitalism
Ví dụ câu với chủ nghĩa tư bản / capitalism
- 1
Capitalism encourages innovation and entrepreneurship.
Chủ nghĩa tư bản khuyến khích đổi mới sáng tạo và doanh nhân.
- 2
Many countries have adopted capitalism as their economic system.
Nhiều quốc gia đã áp dụng chủ nghĩa tư bản làm hệ thống kinh tế của họ.
Ghi chú dùng từ chủ nghĩa tư bản
Chủ nghĩa tư bản là hệ thống kinh tế dựa trên sở hữu cá nhân. Các thuật ngữ liên quan: socialism (chủ nghĩa xã hội), communism (chủ nghĩa cộng sản), free market (thị trường tự do).
Video minh hoạ chủ nghĩa tư bản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ nghĩa tư bản
Câu hỏi thường gặp về "chủ nghĩa tư bản"
Chủ nghĩa tư bản tiếng Anh là gì?
Chủ nghĩa tư bản tiếng Anh là "capitalism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa tư bản là hệ thống kinh tế dựa trên sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất và mục tiêu tối thượng là lợi nhuận.
"capitalism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"capitalism" nghĩa tiếng Việt là "chủ nghĩa tư bản". Chủ nghĩa tư bản là hệ thống kinh tế dựa trên sở hữu cá nhân.
Phát âm "capitalism" như thế nào?
"capitalism" có phiên âm IPA /ˈkæpɪtəˌlɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "capitalism"?
Chủ nghĩa tư bản khuyến khích đổi mới sáng tạo và doanh nhân. — Capitalism encourages innovation and entrepreneurship.