Tiếng Việt
Chủ nhiệm công trình tiếng Anh là gì?
chủ nhiệm công trình tiếng Anh là construction manager /kənˈstrʌkʃᵊn ˈmænɪʤə/. Người quản lý và điều hành các hoạt động xây dựng của một dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
construction manager
Ví dụ câu với chủ nhiệm công trình / construction manager
- 1
The construction manager supervised the entire building process.
Người quản lý công trình giám sát toàn bộ quá trình xây dựng.
- 2
She was hired as the construction manager for the new office complex.
Cô ấy được thuê làm chủ nhiệm công trình cho khu văn phòng mới.
Ghi chú dùng từ chủ nhiệm công trình
Chủ nhiệm công trình là người chịu trách nhiệm chính trong quản lý dự án xây dựng. Các thuật ngữ liên quan: project manager (quản lý dự án), site supervisor (giám sát công trường), architect (kiến trúc sư).
Video minh hoạ chủ nhiệm công trình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ nhiệm công trình
Câu hỏi thường gặp về "chủ nhiệm công trình"
Chủ nhiệm công trình tiếng Anh là gì?
Chủ nhiệm công trình tiếng Anh là "construction manager" (danh từ), nghĩa là: Người quản lý và điều hành các hoạt động xây dựng của một dự án.
"construction manager" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"construction manager" nghĩa tiếng Việt là "chủ nhiệm công trình". Chủ nhiệm công trình là người chịu trách nhiệm chính trong quản lý dự án xây dựng.
Phát âm "construction manager" như thế nào?
"construction manager" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃᵊn ˈmænɪʤə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "construction manager"?
Người quản lý công trình giám sát toàn bộ quá trình xây dựng. — The construction manager supervised the entire building process.