Tiếng Việt
Công trình tiếng Anh là gì?
Công trình tiếng Anh là structure /ˈstrʌktʃər/. Dự án hoặc công việc xây dựng lớn, như tòa nhà hoặc cầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
structure
Ví dụ câu với Công trình / structure
- 1
The new bridge is a remarkable structure in the city.
Cây cầu mới là một công trình đáng chú ý trong thành phố.
- 2
The ancient structure attracts many tourists.
Cấu trúc cổ xưa thu hút nhiều khách du lịch.
Ghi chú dùng từ Công trình
Công trình thường dùng để chỉ các dự án xây dựng lớn. Các từ liên quan gồm 'building' (tòa nhà), 'construction' (xây dựng), 'infrastructure' (hạ tầng).
Video minh hoạ Công trình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Công trình
- Công trình phụurban project
- Công trình điệnelectrical facility
- Công trình ngầmunderground structure
- Công trình thủycontest project
- Công trình cấp 1Class 1 construction
- Công trình dự thicontest project
- Công trình đô thịurban project
- Công trình đầu mốitransportation hub
- Công trình công íchpublic works
- Công trình dân dụngcivil construction
- công trình khoa họcScientific work
- công trình thủy lợiirrigation infrastructure
Câu hỏi thường gặp về "Công trình"
Công trình tiếng Anh là gì?
Công trình tiếng Anh là "structure" (danh từ), nghĩa là: Dự án hoặc công việc xây dựng lớn, như tòa nhà hoặc cầu.
"structure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"structure" nghĩa tiếng Việt là "Công trình". Công trình thường dùng để chỉ các dự án xây dựng lớn.
Phát âm "structure" như thế nào?
"structure" có phiên âm IPA /ˈstrʌktʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "structure"?
Cây cầu mới là một công trình đáng chú ý trong thành phố. — The new bridge is a remarkable structure in the city.