Tiếng Việt
Chủ nhiệm đề tài tiếng Anh là gì?
chủ nhiệm đề tài tiếng Anh là principal investigator /ˈprɪnsəpl ɪnˈvɛstɪɡeɪtə/. Người chính chịu trách nhiệm chính trong một đề tài nghiên cứu hoặc dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
principal investigator
Ví dụ câu với chủ nhiệm đề tài / principal investigator
- 1
Chủ nhiệm đề tài phải đảm bảo tiến độ và chất lượng của nghiên cứu.
The principal investigator is responsible for the progress and quality of the research.
- 2
Anh ấy là chủ nhiệm đề tài của dự án y học này.
He is the principal investigator of this medical project.
Ghi chú dùng từ chủ nhiệm đề tài
Chủ nhiệm đề tài là người điều hành chính trong nghiên cứu. Các thuật ngữ liên quan: 'researcher' (nghiên cứu viên), 'project manager' (quản lý dự án), 'lead scientist' (nhà khoa học trưởng).
Video minh hoạ chủ nhiệm đề tài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ nhiệm đề tài
Câu hỏi thường gặp về "chủ nhiệm đề tài"
Chủ nhiệm đề tài tiếng Anh là gì?
Chủ nhiệm đề tài tiếng Anh là "principal investigator" (danh từ), nghĩa là: Người chính chịu trách nhiệm chính trong một đề tài nghiên cứu hoặc dự án.
"principal investigator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"principal investigator" nghĩa tiếng Việt là "chủ nhiệm đề tài". Chủ nhiệm đề tài là người điều hành chính trong nghiên cứu.
Phát âm "principal investigator" như thế nào?
"principal investigator" có phiên âm IPA /ˈprɪnsəpl ɪnˈvɛstɪɡeɪtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "principal investigator"?
The principal investigator is responsible for the progress and quality of the research. — Chủ nhiệm đề tài phải đảm bảo tiến độ và chất lượng của nghiên cứu.