Tiếng Việt
Đề tài tiếng Anh là gì?
đề tài tiếng Anh là topic /ˈtɑpɪk/. Chủ đề hoặc đề tài chính trong một bài viết, bài thuyết trình hoặc cuộc thảo luận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
topic
Ví dụ câu với đề tài / topic
- 1
Chúng tôi đã chọn đề tài về biến đổi khí hậu cho bài thuyết trình của mình.
We chose the topic of climate change for our presentation.
- 2
Giáo viên yêu cầu học sinh viết về đề tài sở thích của họ.
The teacher asked students to write about their hobbies.
Ghi chú dùng từ đề tài
Đề tài là chủ đề chính của một cuộc thảo luận hoặc bài viết. Các từ liên quan gồm 'subject' (chủ đề), 'theme' (chủ đề chung), 'issue' (vấn đề).
Video minh hoạ đề tài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đề tài
- đề tài cấp bộministry-level research topic
- đề tài khoa họcscientific topic
- đề tài luận vănthesis topic
- đề tài cấp cơ sởgrassroots level topic
- đề tài cấp trườnguniversity-level research topic
- đề tài nghiên cứuresearch topic
- đề tài tốt nghiệpgraduation thesis topic
- đề tài cấp nhà nướcgovernment level topic
- đề tài nghiên cứu cấp bộministerial research topic
- đề tài nghiên cứu khoa họcscientific research topic
- đềStart
- tàitalent
Câu hỏi thường gặp về "đề tài"
Đề tài tiếng Anh là gì?
Đề tài tiếng Anh là "topic" (danh từ), nghĩa là: Chủ đề hoặc đề tài chính trong một bài viết, bài thuyết trình hoặc cuộc thảo luận.
"topic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"topic" nghĩa tiếng Việt là "đề tài". Đề tài là chủ đề chính của một cuộc thảo luận hoặc bài viết.
Phát âm "topic" như thế nào?
"topic" có phiên âm IPA /ˈtɑpɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "topic"?
We chose the topic of climate change for our presentation. — Chúng tôi đã chọn đề tài về biến đổi khí hậu cho bài thuyết trình của mình.