The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chữ thư pháp tiếng Anh là gì?

chữ thư pháp tiếng Anh là calligraphy /ˌkæləˈɡræfɪk skrɪpt/. Nghệ thuật viết chữ đẹp, thường là các ký tự viết tay trang trí hoặc biểu đạt nghệ thuật.

Hình minh hoạ "chữ thư pháp" tiếng Anh là "calligraphy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

calligraphy

Danh từ
/ˌkæləˈɡræfɪk skrɪpt/

Ví dụ câu với chữ thư pháp / calligraphy

  1. 1

    Anh ấy thích học chữ thư pháp để thể hiện sự sáng tạo của mình.

    He enjoys learning calligraphy to express his creativity.

  2. 2

    Chữ thư pháp của cô ấy rất tinh xảo và đẹp mắt.

    Her calligraphy is very exquisite and beautiful.

Ghi chú dùng từ chữ thư pháp

Chữ thư pháp là nghệ thuật viết chữ đẹp, liên quan đến các thuật ngữ như 'penmanship' (chữ viết tay), 'typography' (nghệ thuật sắp xếp chữ), và 'font' (phông chữ).

Video minh hoạ chữ thư pháp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chữ thư pháp

Câu hỏi thường gặp về "chữ thư pháp"

Chữ thư pháp tiếng Anh là gì?

Chữ thư pháp tiếng Anh là "calligraphy" (danh từ), nghĩa là: Nghệ thuật viết chữ đẹp, thường là các ký tự viết tay trang trí hoặc biểu đạt nghệ thuật.

"calligraphy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"calligraphy" nghĩa tiếng Việt là "chữ thư pháp". Chữ thư pháp là nghệ thuật viết chữ đẹp, liên quan đến các thuật ngữ như 'penmanship' (chữ viết tay), 'typography' (nghệ thuật sắp xếp chữ), và 'font' (phông chữ).

Phát âm "calligraphy" như thế nào?

"calligraphy" có phiên âm IPA /ˌkæləˈɡræfɪk skrɪpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "calligraphy"?

He enjoys learning calligraphy to express his creativity. — Anh ấy thích học chữ thư pháp để thể hiện sự sáng tạo của mình.