Tiếng Việt
Thư pháp tiếng Anh là gì?
thư pháp tiếng Anh là calligraphy /kəˈlɪgrəfi/. Nghệ thuật viết chữ đẹp, thường là các ký tự nghệ thuật bằng bút hoặc cọ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
calligraphy
Ví dụ câu với thư pháp / calligraphy
- 1
Anh ấy học thư pháp để viết thư pháp truyền thống của Nhật Bản.
He studied calligraphy to master traditional Japanese writing.
- 2
Thư pháp Trung Quốc nổi tiếng với các nét mực tinh xảo.
Chinese calligraphy is famous for its intricate brush strokes.
Ghi chú dùng từ thư pháp
Thư pháp là nghệ thuật viết chữ đẹp, liên quan đến các thuật ngữ như 'brush', 'ink', 'script' trong tiếng Anh.
Video minh hoạ thư pháp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thư pháp
Câu hỏi thường gặp về "thư pháp"
Thư pháp tiếng Anh là gì?
Thư pháp tiếng Anh là "calligraphy" (danh từ), nghĩa là: Nghệ thuật viết chữ đẹp, thường là các ký tự nghệ thuật bằng bút hoặc cọ.
"calligraphy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"calligraphy" nghĩa tiếng Việt là "thư pháp". Thư pháp là nghệ thuật viết chữ đẹp, liên quan đến các thuật ngữ như 'brush', 'ink', 'script' trong tiếng Anh.
Phát âm "calligraphy" như thế nào?
"calligraphy" có phiên âm IPA /kəˈlɪgrəfi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "calligraphy"?
He studied calligraphy to master traditional Japanese writing. — Anh ấy học thư pháp để viết thư pháp truyền thống của Nhật Bản.