The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chủ trì thiết kế kết cấu tiếng Anh là gì?

chủ trì thiết kế kết cấu tiếng Anh là Lead structural design /liːd ˈstrʌktʃərəl dɪˈzaɪn/. Chịu trách nhiệm chính trong việc thiết kế kết cấu của một dự án xây dựng.

Hình minh hoạ "chủ trì thiết kế kết cấu" tiếng Anh là "Lead structural design"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Lead structural design

Động từ
/liːd ˈstrʌktʃərəl dɪˈzaɪn/

Ví dụ câu với chủ trì thiết kế kết cấu / Lead structural design

  1. 1

    The engineer will lead structural design for the new bridge.

    Kỹ sư sẽ chủ trì thiết kế kết cấu cho cây cầu mới.

  2. 2

    She was responsible for leading the structural design team.

    Cô ấy chịu trách nhiệm dẫn dắt nhóm thiết kế kết cấu.

Ghi chú dùng từ chủ trì thiết kế kết cấu

Chủ trì thiết kế kết cấu là người đứng đầu trong việc lập kế hoạch và thiết kế các cấu trúc xây dựng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'structural engineer' (kỹ sư kết cấu), 'design' (thiết kế), 'construction' (xây dựng).

Video minh hoạ chủ trì thiết kế kết cấu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chủ trì thiết kế kết cấu

Câu hỏi thường gặp về "chủ trì thiết kế kết cấu"

Chủ trì thiết kế kết cấu tiếng Anh là gì?

Chủ trì thiết kế kết cấu tiếng Anh là "Lead structural design" (động từ), nghĩa là: Chịu trách nhiệm chính trong việc thiết kế kết cấu của một dự án xây dựng.

"Lead structural design" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Lead structural design" nghĩa tiếng Việt là "chủ trì thiết kế kết cấu". Chủ trì thiết kế kết cấu là người đứng đầu trong việc lập kế hoạch và thiết kế các cấu trúc xây dựng.

Phát âm "Lead structural design" như thế nào?

"Lead structural design" có phiên âm IPA /liːd ˈstrʌktʃərəl dɪˈzaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Lead structural design"?

Kỹ sư sẽ chủ trì thiết kế kết cấu cho cây cầu mới. — The engineer will lead structural design for the new bridge.