Tiếng Việt
Nở hậu tiếng Anh là gì?
nở hậu tiếng Anh là widening rear design /ˈwaɪ.dənɪŋ rɪər dɪˈzaɪn/. Thiết kế phía sau của xe hơi hoặc phương tiện khác mở rộng ra phía sau, thường để tăng khả năng chứa hoặc thẩm mỹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
widening rear design
Ví dụ câu với nở hậu / widening rear design
- 1
The car's widening rear design gives it a more aggressive look.
Chiếc xe có thiết kế nở hậu khiến nó trông mạnh mẽ hơn.
- 2
The widening rear design improves the vehicle's stability at high speeds.
Thiết kế nở hậu phía sau giúp xe ổn định hơn khi chạy tốc độ cao.
Ghi chú dùng từ nở hậu
Nở hậu là kiểu thiết kế phần đuôi xe mở rộng ra phía sau, giúp tăng khả năng chứa hoặc tạo vẻ ngoài thể thao. Các thuật ngữ liên quan: 'aerodynamics' (khí động học), 'spoiler' (cánh gió), 'rear bumper' (cản sau).
Video minh hoạ nở hậu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nở hậu
Câu hỏi thường gặp về "nở hậu"
Nở hậu tiếng Anh là gì?
Nở hậu tiếng Anh là "widening rear design" (danh từ), nghĩa là: Thiết kế phía sau của xe hơi hoặc phương tiện khác mở rộng ra phía sau, thường để tăng khả năng chứa hoặc thẩm mỹ.
"widening rear design" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"widening rear design" nghĩa tiếng Việt là "nở hậu". Nở hậu là kiểu thiết kế phần đuôi xe mở rộng ra phía sau, giúp tăng khả năng chứa hoặc tạo vẻ ngoài thể thao.
Phát âm "widening rear design" như thế nào?
"widening rear design" có phiên âm IPA /ˈwaɪ.dənɪŋ rɪər dɪˈzaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "widening rear design"?
Chiếc xe có thiết kế nở hậu khiến nó trông mạnh mẽ hơn. — The car's widening rear design gives it a more aggressive look.