Tiếng Việt
Chữ tượng thanh tiếng Anh là gì?
chữ tượng thanh tiếng Anh là phonogram /ˈfōnəˌgram/. Chữ tượng thanh là loại chữ thể hiện âm thanh hoặc tiếng động trong ngôn ngữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
phonogram
Ví dụ câu với chữ tượng thanh / phonogram
- 1
Trong truyện tranh, chữ tượng thanh như 'Bùm' thể hiện tiếng nổ.
In comics, the onomatopoeic word 'Bang' represents a gunshot.
- 2
Chữ tượng thanh giúp người đọc hình dung âm thanh dễ dàng hơn.
Onomatopoeic words help readers imagine sounds more easily.
Ghi chú dùng từ chữ tượng thanh
Chữ tượng thanh là một dạng chữ tượng hình dùng để mô tả âm thanh. Các từ liên quan gồm 'onomatopoeia' (âm thanh bắt chước), 'sound word' (từ mô tả âm thanh), 'mimetic' (mô phỏng).
Video minh hoạ chữ tượng thanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chữ tượng thanh
Câu hỏi thường gặp về "chữ tượng thanh"
Chữ tượng thanh tiếng Anh là gì?
Chữ tượng thanh tiếng Anh là "phonogram" (danh từ), nghĩa là: Chữ tượng thanh là loại chữ thể hiện âm thanh hoặc tiếng động trong ngôn ngữ.
"phonogram" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"phonogram" nghĩa tiếng Việt là "chữ tượng thanh". Chữ tượng thanh là một dạng chữ tượng hình dùng để mô tả âm thanh.
Phát âm "phonogram" như thế nào?
"phonogram" có phiên âm IPA /ˈfōnəˌgram/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "phonogram"?
In comics, the onomatopoeic word 'Bang' represents a gunshot. — Trong truyện tranh, chữ tượng thanh như 'Bùm' thể hiện tiếng nổ.