Tiếng Việt
Tượng tiếng Anh là gì?
tượng tiếng Anh là Statue /ˈstæʧuː/. bức tượng, hình tượng điêu khắc bằng đá, đồng hoặc các vật liệu khác thể hiện hình dạng người hoặc vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Statue
Ví dụ câu với tượng / Statue
- 1
Chúng tôi đã tham quan tượng đài chiến thắng trong thành phố.
We visited the victory statue in the city.
- 2
Tượng Phật bằng đồng rất nổi bật trong chùa.
The bronze Buddha statue is prominent in the pagoda.
Ghi chú dùng từ tượng
Tượng là hình điêu khắc thể hiện hình dạng người hoặc vật, thường dùng để tôn vinh hoặc trang trí. Các từ liên quan gồm 'điêu khắc' (sculpture), 'bức tượng' (statue), 'đài tưởng niệm' (monument).
Video minh hoạ tượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tượng
- tượng đáStone statue
- tượng đàiMonument
- tượng sápWax statue
- tượng hìnhPictographic
- tượng phậtBuddha Statue
- Tượng trưngSymbolic
- tượng đức mẹVirgin Mary Statue
- Tượng Nhân sưSphinx
- tượng thạch caoPlaster statue
- tượng đài mẹ thứGodmother Monument
- Tượng Nữ thần Tự doStatue of Liberty
- tượng chúa giang tayChrist the Redeemer Statue
Câu hỏi thường gặp về "tượng"
Tượng tiếng Anh là gì?
Tượng tiếng Anh là "Statue" (danh từ), nghĩa là: bức tượng, hình tượng điêu khắc bằng đá, đồng hoặc các vật liệu khác thể hiện hình dạng người hoặc vật.
"Statue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Statue" nghĩa tiếng Việt là "tượng". Tượng là hình điêu khắc thể hiện hình dạng người hoặc vật, thường dùng để tôn vinh hoặc trang trí.
Phát âm "Statue" như thế nào?
"Statue" có phiên âm IPA /ˈstæʧuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Statue"?
We visited the victory statue in the city. — Chúng tôi đã tham quan tượng đài chiến thắng trong thành phố.