Tiếng Việt
Chưa đạt yêu cầu tiếng Anh là gì?
chưa đạt yêu cầu tiếng Anh là Substandard /sʌbˈstændərd/. Không đạt tiêu chuẩn hoặc yêu cầu đề ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Substandard
Ví dụ câu với chưa đạt yêu cầu / Substandard
- 1
Sản phẩm này còn chưa đạt yêu cầu chất lượng.
This product is still substandard in quality.
- 2
Học sinh này cần cải thiện để không còn chưa đạt yêu cầu.
This student needs to improve to no longer be substandard.
Ghi chú dùng từ chưa đạt yêu cầu
Từ 'substandard' dùng để mô tả thứ gì đó không đạt tiêu chuẩn. Các từ liên quan: 'inferior' (kém hơn), 'deficient' (thiếu hụt), 'unsatisfactory' (không hài lòng).
Video minh hoạ chưa đạt yêu cầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chưa đạt yêu cầu
Câu hỏi thường gặp về "chưa đạt yêu cầu"
Chưa đạt yêu cầu tiếng Anh là gì?
Chưa đạt yêu cầu tiếng Anh là "Substandard" (tính từ), nghĩa là: Không đạt tiêu chuẩn hoặc yêu cầu đề ra.
"Substandard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Substandard" nghĩa tiếng Việt là "chưa đạt yêu cầu". Từ 'substandard' dùng để mô tả thứ gì đó không đạt tiêu chuẩn.
Phát âm "Substandard" như thế nào?
"Substandard" có phiên âm IPA /sʌbˈstændərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Substandard"?
This product is still substandard in quality. — Sản phẩm này còn chưa đạt yêu cầu chất lượng.