The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chưa tiếng Anh là gì?

chưa tiếng Anh là Not yet /nɒt jɛt/. Chưa là trạng từ dùng để diễn đạt rằng một hành động hoặc trạng thái chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành.

Hình minh hoạ "chưa" tiếng Anh là "Not yet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Not yet

Trạng từ
/nɒt jɛt/

Ví dụ câu với chưa / Not yet

  1. 1

    Tôi chưa ăn sáng.

    I haven't eaten breakfast yet.

  2. 2

    Anh ấy chưa đến trường.

    He hasn't arrived at school yet.

Ghi chú dùng từ chưa

Chưa thường đi kèm với các thì hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ để diễn đạt hành động chưa xảy ra. Các từ liên quan: 'đã' (already), 'đang' (currently), 'sẽ' (will).

Video minh hoạ chưa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với chưa

Câu hỏi thường gặp về "chưa"

Chưa tiếng Anh là gì?

Chưa tiếng Anh là "Not yet" (trạng từ), nghĩa là: Chưa là trạng từ dùng để diễn đạt rằng một hành động hoặc trạng thái chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành.

"Not yet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Not yet" nghĩa tiếng Việt là "chưa". Chưa thường đi kèm với các thì hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ để diễn đạt hành động chưa xảy ra.

Phát âm "Not yet" như thế nào?

"Not yet" có phiên âm IPA /nɒt jɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Not yet"?

I haven't eaten breakfast yet. — Tôi chưa ăn sáng.