Tiếng Việt
Chưa đụng đến tiếng Anh là gì?
chưa đụng đến tiếng Anh là Haven’t touched /ˈheɪvnt tʌʧd/. Chưa từng tiếp xúc hoặc sử dụng cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Haven’t touched
Ví dụ câu với chưa đụng đến / Haven’t touched
- 1
Tôi chưa đụng đến quyển sách đó bao giờ.
I haven't touched that book before.
- 2
Cô ấy chưa đụng đến phần mềm mới.
She hasn't touched the new software.
Ghi chú dùng từ chưa đụng đến
Diễn tả hành động chưa bắt đầu hoặc chưa tiếp xúc với thứ gì đó. Các từ liên quan: 'untouched' (chưa bị chạm vào), 'unused' (chưa dùng), 'not yet' (chưa).
Video minh hoạ chưa đụng đến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chưa đụng đến
Câu hỏi thường gặp về "chưa đụng đến"
Chưa đụng đến tiếng Anh là gì?
Chưa đụng đến tiếng Anh là "Haven’t touched" (động từ), nghĩa là: Chưa từng tiếp xúc hoặc sử dụng cái gì đó.
"Haven’t touched" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Haven’t touched" nghĩa tiếng Việt là "chưa đụng đến". Diễn tả hành động chưa bắt đầu hoặc chưa tiếp xúc với thứ gì đó.
Phát âm "Haven’t touched" như thế nào?
"Haven’t touched" có phiên âm IPA /ˈheɪvnt tʌʧd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Haven’t touched"?
I haven't touched that book before. — Tôi chưa đụng đến quyển sách đó bao giờ.