Tiếng Việt
Chưa qua sử dụng tiếng Anh là gì?
chưa qua sử dụng tiếng Anh là Unused /ˌʌnˈjuːzd/. Chưa được sử dụng hoặc chưa qua sử dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unused
Ví dụ câu với chưa qua sử dụng / Unused
- 1
Chiếc xe này còn mới, vẫn chưa qua sử dụng.
This car is still new and unused.
- 2
Sản phẩm này chưa qua sử dụng và còn nguyên vẹn.
This product is unused and in perfect condition.
Ghi chú dùng từ chưa qua sử dụng
Từ này mô tả vật chưa được dùng đến. Các từ liên quan gồm 'brand new' (mới tinh), 'unused' (chưa qua sử dụng), 'fresh' (tươi mới).
Video minh hoạ chưa qua sử dụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chưa qua sử dụng
Câu hỏi thường gặp về "chưa qua sử dụng"
Chưa qua sử dụng tiếng Anh là gì?
Chưa qua sử dụng tiếng Anh là "Unused" (tính từ), nghĩa là: Chưa được sử dụng hoặc chưa qua sử dụng.
"Unused" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unused" nghĩa tiếng Việt là "chưa qua sử dụng". Từ này mô tả vật chưa được dùng đến.
Phát âm "Unused" như thế nào?
"Unused" có phiên âm IPA /ˌʌnˈjuːzd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unused"?
This car is still new and unused. — Chiếc xe này còn mới, vẫn chưa qua sử dụng.