Tiếng Việt
Chúc bạn mau khoẻ tiếng Anh là gì?
chúc bạn mau khoẻ tiếng Anh là feel better soon /fil ˈbɛtər sun/. Chúc ai chóng bình phục, khỏe mạnh trở lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
feel better soon
Ví dụ câu với chúc bạn mau khoẻ / feel better soon
- 1
Hy vọng bạn sẽ cảm thấy tốt hơn sớm thôi.
I hope you feel better soon.
- 2
Chúc bạn mau khoẻ lại để có thể trở lại công việc.
Get well soon so you can return to work.
Ghi chú dùng từ chúc bạn mau khoẻ
Cụm từ thể hiện lời chúc ai đó nhanh chóng bình phục. Các từ liên quan: 'recovery' (sự hồi phục), 'health' (sức khỏe), 'illness' (bệnh tật).
Video minh hoạ chúc bạn mau khoẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chúc bạn mau khoẻ
Câu hỏi thường gặp về "chúc bạn mau khoẻ"
Chúc bạn mau khoẻ tiếng Anh là gì?
Chúc bạn mau khoẻ tiếng Anh là "feel better soon" (cụm từ), nghĩa là: Chúc ai chóng bình phục, khỏe mạnh trở lại.
"feel better soon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"feel better soon" nghĩa tiếng Việt là "chúc bạn mau khoẻ". Cụm từ thể hiện lời chúc ai đó nhanh chóng bình phục.
Phát âm "feel better soon" như thế nào?
"feel better soon" có phiên âm IPA /fil ˈbɛtər sun/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "feel better soon"?
I hope you feel better soon. — Hy vọng bạn sẽ cảm thấy tốt hơn sớm thôi.