Tiếng Việt
Sắp rồi tiếng Anh là gì?
sắp rồi tiếng Anh là it’s happening soon /ɪts ˈhæpənɪŋ suːn/. Sắp xảy ra hoặc diễn ra trong thời gian gần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
it’s happening soon
Ví dụ câu với sắp rồi / it’s happening soon
- 1
Cuộc họp sắp bắt đầu rồi.
The meeting is happening soon.
- 2
Chuyến bay của tôi sắp khởi hành.
My flight is happening soon.
Ghi chú dùng từ sắp rồi
Cụm từ này dùng để chỉ một sự kiện sẽ xảy ra trong thời gian gần. Các từ liên quan: 'approaching' (đang đến gần), 'upcoming' (sắp tới), 'imminent' ( sắp xảy ra, cấp bách).
Video minh hoạ sắp rồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sắp rồi
Câu hỏi thường gặp về "sắp rồi"
Sắp rồi tiếng Anh là gì?
Sắp rồi tiếng Anh là "it’s happening soon" (cụm từ), nghĩa là: Sắp xảy ra hoặc diễn ra trong thời gian gần.
"it’s happening soon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"it’s happening soon" nghĩa tiếng Việt là "sắp rồi". Cụm từ này dùng để chỉ một sự kiện sẽ xảy ra trong thời gian gần.
Phát âm "it’s happening soon" như thế nào?
"it’s happening soon" có phiên âm IPA /ɪts ˈhæpənɪŋ suːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "it’s happening soon"?
The meeting is happening soon. — Cuộc họp sắp bắt đầu rồi.