Tiếng Việt
Chúc hạnh phúc tiếng Anh là gì?
chúc hạnh phúc tiếng Anh là wish for happiness /wɪʃ fɔr ˈhæpinəs/. Lời chúc mang ý nghĩa mong muốn người khác có cuộc sống hạnh phúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wish for happiness
Ví dụ câu với chúc hạnh phúc / wish for happiness
- 1
I want to wish you happiness on your birthday.
Tôi muốn chúc bạn hạnh phúc nhân ngày sinh nhật của bạn.
- 2
She always wishes for happiness for her family.
Cô ấy luôn mong muốn hạnh phúc cho gia đình mình.
Ghi chú dùng từ chúc hạnh phúc
Chúc hạnh phúc là một câu chúc phổ biến trong tiếng Việt để thể hiện mong muốn người khác có cuộc sống vui vẻ, viên mãn. Các từ liên quan: 'hạnh phúc' (happiness), 'ước muốn' (wish), 'lời chúc' (greeting, wish).
Video minh hoạ chúc hạnh phúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chúc hạnh phúc
Câu hỏi thường gặp về "chúc hạnh phúc"
Chúc hạnh phúc tiếng Anh là gì?
Chúc hạnh phúc tiếng Anh là "wish for happiness" (cụm từ), nghĩa là: Lời chúc mang ý nghĩa mong muốn người khác có cuộc sống hạnh phúc.
"wish for happiness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wish for happiness" nghĩa tiếng Việt là "chúc hạnh phúc". Chúc hạnh phúc là một câu chúc phổ biến trong tiếng Việt để thể hiện mong muốn người khác có cuộc sống vui vẻ, viên mãn.
Phát âm "wish for happiness" như thế nào?
"wish for happiness" có phiên âm IPA /wɪʃ fɔr ˈhæpinəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wish for happiness"?
Tôi muốn chúc bạn hạnh phúc nhân ngày sinh nhật của bạn. — I want to wish you happiness on your birthday.