Tiếng Việt
Chức vô địch tiếng Anh là gì?
chức vô địch tiếng Anh là championship /ˈtʃæmpiənˌʃɪp/. Giải đấu hoặc cuộc thi để xác định nhà vô địch trong một môn thể thao hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
championship
Ví dụ câu với chức vô địch / championship
- 1
Anh ấy đã giành chức vô địch trong giải quần vợt quốc tế.
He won the championship at the international tennis tournament.
- 2
Chức vô địch thế giới luôn là mục tiêu của đội tuyển quốc gia.
The world championship is always the goal of the national team.
Ghi chú dùng từ chức vô địch
Chức vô địch thể hiện vị trí cao nhất trong một cuộc thi. Các từ liên quan: 'giải đấu' (tournament), 'vô địch' (champion), 'đấu tranh' (competition).
Video minh hoạ chức vô địch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chức vô địch
Câu hỏi thường gặp về "chức vô địch"
Chức vô địch tiếng Anh là gì?
Chức vô địch tiếng Anh là "championship" (danh từ), nghĩa là: Giải đấu hoặc cuộc thi để xác định nhà vô địch trong một môn thể thao hoặc hoạt động.
"championship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"championship" nghĩa tiếng Việt là "chức vô địch". Chức vô địch thể hiện vị trí cao nhất trong một cuộc thi.
Phát âm "championship" như thế nào?
"championship" có phiên âm IPA /ˈtʃæmpiənˌʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "championship"?
He won the championship at the international tennis tournament. — Anh ấy đã giành chức vô địch trong giải quần vợt quốc tế.