Tiếng Việt
Chui rúc tiếng Anh là gì?
chui rúc tiếng Anh là Cower /ˈkaʊər/. co rúm người lại để tránh sợ hoặc bị đe dọa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cower
Ví dụ câu với chui rúc / Cower
- 1
Con mèo chui rúc dưới bàn khi nghe tiếng sấm.
The cat cowered under the table when it heard thunder.
- 2
Anh ấy chui rúc trong góc khi gặp người lạ.
He cowered in the corner when he saw the stranger.
Ghi chú dùng từ chui rúc
Chui rúc là hành động co người lại để tránh sợ hoặc bị đe dọa. Các từ liên quan: 'cringe' (rụt rè, co rúm), 'shrivel' (xòe ra, co lại), 'fear' (sợ).
Video minh hoạ chui rúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chui rúc
Câu hỏi thường gặp về "chui rúc"
Chui rúc tiếng Anh là gì?
Chui rúc tiếng Anh là "Cower" (động từ), nghĩa là: co rúm người lại để tránh sợ hoặc bị đe dọa.
"Cower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cower" nghĩa tiếng Việt là "chui rúc". Chui rúc là hành động co người lại để tránh sợ hoặc bị đe dọa.
Phát âm "Cower" như thế nào?
"Cower" có phiên âm IPA /ˈkaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cower"?
The cat cowered under the table when it heard thunder. — Con mèo chui rúc dưới bàn khi nghe tiếng sấm.