Tiếng Việt
Chúi tiếng Anh là gì?
chúi tiếng Anh là hunch /hʌnʧ/. Cúi người về phía trước hoặc xuống, thường để xem rõ hơn hoặc thể hiện sự không chắc chắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hunch
Ví dụ câu với chúi / hunch
- 1
Anh ấy chúi người về phía bàn để xem bản vẽ rõ hơn.
He hunches over the table to get a better look at the drawing.
- 2
Cô ấy chúi người về phía trước khi nghe rõ hơn.
She hunches forward to hear better.
Ghi chú dùng từ chúi
Chúi là hành động cúi người về phía trước, thường để xem rõ hơn hoặc thể hiện sự không chắc chắn. Các từ liên quan: lean (nghiêng), bend (bẻ cong), stoop (khom xuống).
Video minh hoạ chúi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chúi
Câu hỏi thường gặp về "chúi"
Chúi tiếng Anh là gì?
Chúi tiếng Anh là "hunch" (động từ), nghĩa là: Cúi người về phía trước hoặc xuống, thường để xem rõ hơn hoặc thể hiện sự không chắc chắn.
"hunch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hunch" nghĩa tiếng Việt là "chúi". Chúi là hành động cúi người về phía trước, thường để xem rõ hơn hoặc thể hiện sự không chắc chắn.
Phát âm "hunch" như thế nào?
"hunch" có phiên âm IPA /hʌnʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hunch"?
He hunches over the table to get a better look at the drawing. — Anh ấy chúi người về phía bàn để xem bản vẽ rõ hơn.