Tiếng Việt
Chúi mũi tiếng Anh là gì?
chúi mũi tiếng Anh là Nosedive /ˈnəʊsdaɪv/. Hạ thấp mũi xuống, thường để tránh gió hoặc nhìn rõ hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nosedive
Ví dụ câu với chúi mũi / Nosedive
- 1
Cô ấy chúi mũi xuống để tránh gió mạnh.
She nosedived into her work to ignore the noise.
- 2
Chiếc xe chúi mũi xuống khi xuống dốc nhanh.
The car nosedived as it went down the steep hill.
Ghi chú dùng từ chúi mũi
Chúi mũi là hành động cúi đầu hoặc mũi xuống, thường để tránh gió hoặc tập trung. Các từ liên quan gồm 'bend', 'lean', 'dive'.
Video minh hoạ chúi mũi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chúi mũi
Câu hỏi thường gặp về "chúi mũi"
Chúi mũi tiếng Anh là gì?
Chúi mũi tiếng Anh là "Nosedive" (động từ), nghĩa là: Hạ thấp mũi xuống, thường để tránh gió hoặc nhìn rõ hơn.
"Nosedive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nosedive" nghĩa tiếng Việt là "chúi mũi". Chúi mũi là hành động cúi đầu hoặc mũi xuống, thường để tránh gió hoặc tập trung.
Phát âm "Nosedive" như thế nào?
"Nosedive" có phiên âm IPA /ˈnəʊsdaɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nosedive"?
She nosedived into her work to ignore the noise. — Cô ấy chúi mũi xuống để tránh gió mạnh.