Tiếng Việt
Chúm chím tiếng Anh là gì?
chúm chím tiếng Anh là Pout /paʊt/. Làm môi trề ra để thể hiện sự không hài lòng hoặc đáng yêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pout
Ví dụ câu với chúm chím / Pout
- 1
Cô ấy chúm chím môi khi không hài lòng.
She pouted her lips when she was upset.
- 2
Cậu bé chúm chím môi để gây sự chú ý.
The boy pouted his lips to get attention.
Ghi chú dùng từ chúm chím
Chúm chím là hành động làm môi trề ra, thường để biểu đạt cảm xúc hoặc tạo dáng. Các từ liên quan gồm 'frown' (nhăn mặt), 'sulk' (giận dỗi), 'pucker' (nhíu môi).
Video minh hoạ chúm chím
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chúm chím
Câu hỏi thường gặp về "chúm chím"
Chúm chím tiếng Anh là gì?
Chúm chím tiếng Anh là "Pout" (động từ), nghĩa là: Làm môi trề ra để thể hiện sự không hài lòng hoặc đáng yêu.
"Pout" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pout" nghĩa tiếng Việt là "chúm chím". Chúm chím là hành động làm môi trề ra, thường để biểu đạt cảm xúc hoặc tạo dáng.
Phát âm "Pout" như thế nào?
"Pout" có phiên âm IPA /paʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pout"?
She pouted her lips when she was upset. — Cô ấy chúm chím môi khi không hài lòng.