Tiếng Việt
Mếu tiếng Anh là gì?
mếu tiếng Anh là pout /paʊt/. Làm dáng mếu máo, thường để thể hiện sự không hài lòng hoặc đáng yêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pout
Ví dụ câu với mếu / pout
- 1
Cô bé mếu khi bị mẹ phạt.
The girl pouted when she was scolded by her mother.
- 2
Anh ấy mếu vì không được đi chơi cùng bạn.
He pouted because he couldn't go out with his friends.
Ghi chú dùng từ mếu
Mếu là hành động làm mặt để thể hiện cảm xúc, thường liên quan đến sự đáng yêu hoặc không hài lòng. Các từ liên quan: 'frown' (nhăn mặt), 'sulk' (dỗi), 'grimace' (biểu cảm méo mó).
Video minh hoạ mếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mếu
Câu hỏi thường gặp về "mếu"
Mếu tiếng Anh là gì?
Mếu tiếng Anh là "pout" (động từ), nghĩa là: Làm dáng mếu máo, thường để thể hiện sự không hài lòng hoặc đáng yêu.
"pout" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pout" nghĩa tiếng Việt là "mếu". Mếu là hành động làm mặt để thể hiện cảm xúc, thường liên quan đến sự đáng yêu hoặc không hài lòng.
Phát âm "pout" như thế nào?
"pout" có phiên âm IPA /paʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pout"?
The girl pouted when she was scolded by her mother. — Cô bé mếu khi bị mẹ phạt.