The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chung cư nhà ở xã hội tiếng Anh là gì?

chung cư nhà ở xã hội tiếng Anh là social housing apartment /ˈsoʊʃəl ˈhaʊzɪŋ əˈpɑːrtmənt/. Căn hộ trong khu nhà ở xã hội dành cho người thu nhập thấp hoặc trung bình.

Hình minh hoạ "chung cư nhà ở xã hội" tiếng Anh là "social housing apartment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

social housing apartment

Danh từ
/ˈsoʊʃəl ˈhaʊzɪŋ əˈpɑːrtmənt/

Ví dụ câu với chung cư nhà ở xã hội / social housing apartment

  1. 1

    Many families live in social housing apartments to afford better living conditions.

    Nhiều gia đình sống trong chung cư nhà ở xã hội để có điều kiện sinh sống tốt hơn.

  2. 2

    The government is promoting social housing apartments to reduce homelessness.

    Chính phủ đang thúc đẩy các chung cư nhà ở xã hội để giảm tình trạng vô gia cư.

Ghi chú dùng từ chung cư nhà ở xã hội

Chung cư nhà ở xã hội là loại hình nhà ở dành cho người có thu nhập thấp hoặc trung bình. Các thuật ngữ liên quan: 'affordable housing' (nhà ở phù hợp túi tiền), 'public housing' (nhà ở công cộng), 'low-income families' (gia đình thu nhập thấp).

Video minh hoạ chung cư nhà ở xã hội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chung cư nhà ở xã hội

Câu hỏi thường gặp về "chung cư nhà ở xã hội"

Chung cư nhà ở xã hội tiếng Anh là gì?

Chung cư nhà ở xã hội tiếng Anh là "social housing apartment" (danh từ), nghĩa là: Căn hộ trong khu nhà ở xã hội dành cho người thu nhập thấp hoặc trung bình.

"social housing apartment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"social housing apartment" nghĩa tiếng Việt là "chung cư nhà ở xã hội". Chung cư nhà ở xã hội là loại hình nhà ở dành cho người có thu nhập thấp hoặc trung bình.

Phát âm "social housing apartment" như thế nào?

"social housing apartment" có phiên âm IPA /ˈsoʊʃəl ˈhaʊzɪŋ əˈpɑːrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "social housing apartment"?

Nhiều gia đình sống trong chung cư nhà ở xã hội để có điều kiện sinh sống tốt hơn. — Many families live in social housing apartments to afford better living conditions.