The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chung tiếng Anh là gì?

chung tiếng Anh là Common /ˈkɒmən/. Chung, chung chung, phổ biến, không đặc biệt riêng biệt.

Hình minh hoạ "chung" tiếng Anh là "Common"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Common

Tính từ
/ˈkɒmən/

Ví dụ câu với chung / Common

  1. 1

    Chúng tôi có một sở thích chung về âm nhạc.

    We share a common interest in music.

  2. 2

    Điều này là vấn đề chung của tất cả mọi người.

    This is a common issue for everyone.

Ghi chú dùng từ chung

Từ 'common' dùng để miêu tả điều gì đó phổ biến hoặc chung chung. Các từ liên quan: 'shared' (chung), 'ordinary' (bình thường), 'general' (chung, tổng quát).

Video minh hoạ chung

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với chung

Câu hỏi thường gặp về "chung"

Chung tiếng Anh là gì?

Chung tiếng Anh là "Common" (tính từ), nghĩa là: Chung, chung chung, phổ biến, không đặc biệt riêng biệt.

"Common" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Common" nghĩa tiếng Việt là "chung". Từ 'common' dùng để miêu tả điều gì đó phổ biến hoặc chung chung.

Phát âm "Common" như thế nào?

"Common" có phiên âm IPA /ˈkɒmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Common"?

We share a common interest in music. — Chúng tôi có một sở thích chung về âm nhạc.