The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chứng đái són tiếng Anh là gì?

chứng đái són tiếng Anh là strangury /ˈstræŋgjəri/. Chứng đái són là tình trạng tiểu không kiểm soát, thường gây ra cảm giác muốn đi tiểu liên tục hoặc rặn để tiểu. Thường liên quan đến các vấn đề về đường tiết niệu.

Hình minh hoạ "chứng đái són" tiếng Anh là "strangury"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

strangury

Danh từ
/ˈstræŋgjəri/

Ví dụ câu với chứng đái són / strangury

  1. 1

    Anh ấy gặp chứng đái són sau khi bị nhiễm trùng đường tiết niệu.

    He experienced strangury after a urinary tract infection.

  2. 2

    Chứng đái són có thể gây khó chịu và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.

    Strangury can cause discomfort and affect quality of life.

Ghi chú dùng từ chứng đái són

Chứng đái són là dạng rối loạn tiểu tiện. Các thuật ngữ liên quan gồm 'urinary urgency' (cảm giác muốn đi tiểu cấp tốc), 'incontinence' (mất kiểm soát tiểu), và 'urinary tract infection' (nhiễm trùng đường tiết niệu).

Video minh hoạ chứng đái són

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chứng đái són

Câu hỏi thường gặp về "chứng đái són"

Chứng đái són tiếng Anh là gì?

Chứng đái són tiếng Anh là "strangury" (danh từ), nghĩa là: Chứng đái són là tình trạng tiểu không kiểm soát, thường gây ra cảm giác muốn đi tiểu liên tục hoặc rặn để tiểu. Thường liên quan đến các vấn đề về đường tiết niệu.

"strangury" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"strangury" nghĩa tiếng Việt là "chứng đái són". Chứng đái són là dạng rối loạn tiểu tiện.

Phát âm "strangury" như thế nào?

"strangury" có phiên âm IPA /ˈstræŋgjəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "strangury"?

He experienced strangury after a urinary tract infection. — Anh ấy gặp chứng đái són sau khi bị nhiễm trùng đường tiết niệu.