Tiếng Việt
Đái tiếng Anh là gì?
đái tiếng Anh là urinate /ˈjʊərɪneɪt/. Đi tiểu, hành động thải nước tiểu ra khỏi cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
urinate
Ví dụ câu với đái / urinate
- 1
Tôi cần đi đái ngay bây giờ.
I need to urinate right now.
- 2
Em bé đang đái trong bỉm.
The baby is urinating in the diaper.
Ghi chú dùng từ đái
Đái là hành động thải nước tiểu. Các từ liên quan: 'urination' (việc đi tiểu), 'urinary' (liên quan đến đường tiết niệu), 'bladder' (bàng quang).
Video minh hoạ đái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đái
Câu hỏi thường gặp về "đái"
Đái tiếng Anh là gì?
Đái tiếng Anh là "urinate" (động từ), nghĩa là: Đi tiểu, hành động thải nước tiểu ra khỏi cơ thể.
"urinate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"urinate" nghĩa tiếng Việt là "đái". Đái là hành động thải nước tiểu.
Phát âm "urinate" như thế nào?
"urinate" có phiên âm IPA /ˈjʊərɪneɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "urinate"?
I need to urinate right now. — Tôi cần đi đái ngay bây giờ.