Tiếng Việt
Chứng giãn tĩnh mạch tiếng Anh là gì?
chứng giãn tĩnh mạch tiếng Anh là varicose veins /ˌver.ə.koʊs ˈveɪn/. Các tĩnh mạch bị giãn to và nổi rõ dưới da, thường gặp ở chân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
varicose veins
Ví dụ câu với chứng giãn tĩnh mạch / varicose veins
- 1
Anh ấy bị chứng giãn tĩnh mạch chân sau khi làm việc lâu.
He developed varicose veins after long hours of standing at work.
- 2
Chứng giãn tĩnh mạch có thể gây đau và khó chịu.
Varicose veins can cause pain and discomfort.
Ghi chú dùng từ chứng giãn tĩnh mạch
Chứng giãn tĩnh mạch là tình trạng các tĩnh mạch bị giãn ra, thường gặp ở chân. Các thuật ngữ liên quan gồm 'phlebectomy' (phẫu thuật lấy tĩnh mạch), 'compression stockings' (tất ép), và 'venous insufficiency' ( suy tĩnh mạch).
Video minh hoạ chứng giãn tĩnh mạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng giãn tĩnh mạch
Câu hỏi thường gặp về "chứng giãn tĩnh mạch"
Chứng giãn tĩnh mạch tiếng Anh là gì?
Chứng giãn tĩnh mạch tiếng Anh là "varicose veins" (danh từ), nghĩa là: Các tĩnh mạch bị giãn to và nổi rõ dưới da, thường gặp ở chân.
"varicose veins" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"varicose veins" nghĩa tiếng Việt là "chứng giãn tĩnh mạch". Chứng giãn tĩnh mạch là tình trạng các tĩnh mạch bị giãn ra, thường gặp ở chân.
Phát âm "varicose veins" như thế nào?
"varicose veins" có phiên âm IPA /ˌver.ə.koʊs ˈveɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "varicose veins"?
He developed varicose veins after long hours of standing at work. — Anh ấy bị chứng giãn tĩnh mạch chân sau khi làm việc lâu.