Tiếng Việt
Chứng khó đọc tiếng Anh là gì?
chứng khó đọc tiếng Anh là dyslexia /dɪˈslɛksiə/. Chứng khó đọc là tình trạng gặp khó khăn trong việc đọc chính xác hoặc hiểu các từ, mặc dù trí tuệ bình thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dyslexia
Ví dụ câu với chứng khó đọc / dyslexia
- 1
Anh ấy đã được chẩn đoán mắc chứng khó đọc khi còn nhỏ.
He was diagnosed with dyslexia when he was young.
- 2
Chứng khó đọc ảnh hưởng đến khả năng học tập của nhiều học sinh.
Dyslexia affects many students' learning abilities.
Ghi chú dùng từ chứng khó đọc
Chứng khó đọc là một dạng rối loạn học tập liên quan đến khả năng đọc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'rối loạn học tập' (learning disorder), 'khó đọc' (reading difficulty), và 'phát triển ngôn ngữ' (language development).
Video minh hoạ chứng khó đọc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng khó đọc
Câu hỏi thường gặp về "chứng khó đọc"
Chứng khó đọc tiếng Anh là gì?
Chứng khó đọc tiếng Anh là "dyslexia" (danh từ), nghĩa là: Chứng khó đọc là tình trạng gặp khó khăn trong việc đọc chính xác hoặc hiểu các từ, mặc dù trí tuệ bình thường.
"dyslexia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dyslexia" nghĩa tiếng Việt là "chứng khó đọc". Chứng khó đọc là một dạng rối loạn học tập liên quan đến khả năng đọc.
Phát âm "dyslexia" như thế nào?
"dyslexia" có phiên âm IPA /dɪˈslɛksiə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dyslexia"?
He was diagnosed with dyslexia when he was young. — Anh ấy đã được chẩn đoán mắc chứng khó đọc khi còn nhỏ.