Tiếng Việt
Chứng khó đái tiếng Anh là gì?
chứng khó đái tiếng Anh là dysuria /dɪsˈjʊərɪə/. Triệu chứng đau hoặc khó khăn khi đi tiểu, thường liên quan đến nhiễm trùng hoặc các vấn đề về tiết niệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dysuria
Ví dụ câu với chứng khó đái / dysuria
- 1
Anh ấy gặp chứng khó đái do nhiễm trùng đường tiết niệu.
He experiences dysuria due to a urinary tract infection.
- 2
Chứng khó đái có thể là dấu hiệu của các bệnh về thận hoặc bàng quang.
Dysuria can be a symptom of kidney or bladder problems.
Ghi chú dùng từ chứng khó đái
Chứng khó đái là triệu chứng liên quan đến vấn đề về tiết niệu, thường gặp trong các bệnh như viêm đường tiết niệu, sỏi thận. Các thuật ngữ liên quan gồm 'urinary tract infection' (nhiễm trùng đường tiết niệu), 'urinary symptoms' (triệu chứng tiết niệu), 'bladder' (bàng quang).
Video minh hoạ chứng khó đái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng khó đái
Câu hỏi thường gặp về "chứng khó đái"
Chứng khó đái tiếng Anh là gì?
Chứng khó đái tiếng Anh là "dysuria" (danh từ), nghĩa là: Triệu chứng đau hoặc khó khăn khi đi tiểu, thường liên quan đến nhiễm trùng hoặc các vấn đề về tiết niệu.
"dysuria" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dysuria" nghĩa tiếng Việt là "chứng khó đái". Chứng khó đái là triệu chứng liên quan đến vấn đề về tiết niệu, thường gặp trong các bệnh như viêm đường tiết niệu, sỏi thận.
Phát âm "dysuria" như thế nào?
"dysuria" có phiên âm IPA /dɪsˈjʊərɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dysuria"?
He experiences dysuria due to a urinary tract infection. — Anh ấy gặp chứng khó đái do nhiễm trùng đường tiết niệu.