The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chứng mất ngủ tiếng Anh là gì?

chứng mất ngủ tiếng Anh là insomnia /ɪnˈsɑmniə/. Tình trạng khó ngủ hoặc không thể duy trì giấc ngủ suốt đêm.

Hình minh hoạ "chứng mất ngủ" tiếng Anh là "insomnia"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

insomnia

Danh từ
/ɪnˈsɑmniə/

Ví dụ câu với chứng mất ngủ / insomnia

  1. 1

    Anh ấy bị chứng mất ngủ kéo dài khiến anh ấy mệt mỏi suốt ngày.

    He has been suffering from insomnia, which makes him tired all day.

  2. 2

    Chứng mất ngủ có thể do căng thẳng hoặc các vấn đề về sức khỏe.

    Insomnia can be caused by stress or health problems.

Ghi chú dùng từ chứng mất ngủ

Chứng mất ngủ là tình trạng khó ngủ hoặc không duy trì được giấc ngủ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sleep disorder' (rối loạn giấc ngủ), 'sleep deprivation' (thiếu ngủ), 'restless sleep' (giấc ngủ không yên).

Video minh hoạ chứng mất ngủ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chứng mất ngủ

Câu hỏi thường gặp về "chứng mất ngủ"

Chứng mất ngủ tiếng Anh là gì?

Chứng mất ngủ tiếng Anh là "insomnia" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng khó ngủ hoặc không thể duy trì giấc ngủ suốt đêm.

"insomnia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"insomnia" nghĩa tiếng Việt là "chứng mất ngủ". Chứng mất ngủ là tình trạng khó ngủ hoặc không duy trì được giấc ngủ.

Phát âm "insomnia" như thế nào?

"insomnia" có phiên âm IPA /ɪnˈsɑmniə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "insomnia"?

He has been suffering from insomnia, which makes him tired all day. — Anh ấy bị chứng mất ngủ kéo dài khiến anh ấy mệt mỏi suốt ngày.