The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mất tiếng Anh là gì?

mất tiếng Anh là lose /luz/. mất đi hoặc không còn gì nữa do bị mất hoặc thất lạc.

Hình minh hoạ "mất" tiếng Anh là "lose"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lose

Động từ
/luz/

Ví dụ câu với mất / lose

  1. 1

    Tôi đã mất chìa khóa của mình.

    I lost my keys.

  2. 2

    Cô ấy đã mất điện thoại trong công viên.

    She lost her phone in the park.

Ghi chú dùng từ mất

Mất là hành động không còn giữ được thứ gì đó. Các từ liên quan: 'miss' (nhớ nhung), 'lose' (mất), 'disappear' (biến mất).

Video minh hoạ mất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với mất

Câu hỏi thường gặp về "mất"

Mất tiếng Anh là gì?

Mất tiếng Anh là "lose" (động từ), nghĩa là: mất đi hoặc không còn gì nữa do bị mất hoặc thất lạc.

"lose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lose" nghĩa tiếng Việt là "mất". Mất là hành động không còn giữ được thứ gì đó.

Phát âm "lose" như thế nào?

"lose" có phiên âm IPA /luz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lose"?

I lost my keys. — Tôi đã mất chìa khóa của mình.