The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chứng nhìn đôi tiếng Anh là gì?

chứng nhìn đôi tiếng Anh là diplopia /Chứng nhìn đôi là một trong những triệu chứng khó chịu và nguy hiểm của mắt, nhìn một vật thành hai , có thể xảy ra khi nhìn bằng một mắt hoặc nhìn bằng cả 2 mắt./. Tình trạng nhìn thấy hai hình ảnh của cùng một vật thể do sự mất phối hợp giữa hai mắt.

Hình minh hoạ "chứng nhìn đôi" tiếng Anh là "diplopia"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

diplopia

Danh từ
/Chứng nhìn đôi là một trong những triệu chứng khó chịu và nguy hiểm của mắt, nhìn một vật thành hai , có thể xảy ra khi nhìn bằng một mắt hoặc nhìn bằng cả 2 mắt./

Ví dụ câu với chứng nhìn đôi / diplopia

  1. 1

    Anh ấy bị chứng nhìn đôi sau khi bị chấn thương đầu.

    He experienced diplopia after a head injury.

  2. 2

    Chứng nhìn đôi có thể là dấu hiệu của các vấn đề về mắt hoặc thần kinh.

    Diplopia can be a sign of eye or neurological problems.

Ghi chú dùng từ chứng nhìn đôi

Chứng nhìn đôi là tình trạng nhìn thấy hai hình ảnh cùng lúc. Các thuật ngữ liên quan: 'strabismus' (lác mắt), 'amblyopia' (lác mắt), 'ocular alignment' (định hướng mắt).

Video minh hoạ chứng nhìn đôi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chứng nhìn đôi

Câu hỏi thường gặp về "chứng nhìn đôi"

Chứng nhìn đôi tiếng Anh là gì?

Chứng nhìn đôi tiếng Anh là "diplopia" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng nhìn thấy hai hình ảnh của cùng một vật thể do sự mất phối hợp giữa hai mắt.

"diplopia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"diplopia" nghĩa tiếng Việt là "chứng nhìn đôi". Chứng nhìn đôi là tình trạng nhìn thấy hai hình ảnh cùng lúc.

Phát âm "diplopia" như thế nào?

"diplopia" có phiên âm IPA /Chứng nhìn đôi là một trong những triệu chứng khó chịu và nguy hiểm của mắt, nhìn một vật thành hai , có thể xảy ra khi nhìn bằng một mắt hoặc nhìn bằng cả 2 mắt./. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "diplopia"?

He experienced diplopia after a head injury. — Anh ấy bị chứng nhìn đôi sau khi bị chấn thương đầu.