Tiếng Việt
Nhìn tiếng Anh là gì?
nhìn tiếng Anh là Look /lʊk/. Nhìn là hành động dùng mắt để quan sát hoặc xem xét một vật thể hoặc sự việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Look
Ví dụ câu với nhìn / Look
- 1
Bạn có thể nhìn thấy ngôi nhà đó từ đây.
Can you look at that house from here?
- 2
Cô ấy thích nhìn cảnh biển vào buổi sáng.
She likes to look at the sea view in the morning.
Ghi chú dùng từ nhìn
Nhìn là hành động quan sát bằng mắt. Các từ liên quan: observe (quan sát), gaze (nhìn chằm chằm), glance (liếc nhìn).
Video minh hoạ nhìn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhìn
Câu hỏi thường gặp về "nhìn"
Nhìn tiếng Anh là gì?
Nhìn tiếng Anh là "Look" (động từ), nghĩa là: Nhìn là hành động dùng mắt để quan sát hoặc xem xét một vật thể hoặc sự việc.
"Look" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Look" nghĩa tiếng Việt là "nhìn". Nhìn là hành động quan sát bằng mắt.
Phát âm "Look" như thế nào?
"Look" có phiên âm IPA /lʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Look"?
Can you look at that house from here? — Bạn có thể nhìn thấy ngôi nhà đó từ đây.