Tiếng Việt
Chứng nhồi máu tiếng Anh là gì?
chứng nhồi máu tiếng Anh là infarction /ɪnˈfɑːkʃən/. Tình trạng mô bị tổn thương hoặc chết do thiếu máu cục bộ, thường do tắc nghẽn mạch máu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
infarction
Ví dụ câu với chứng nhồi máu / infarction
- 1
Bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc chứng nhồi máu cơ tim.
The patient was diagnosed with a myocardial infarction.
- 2
Chứng nhồi máu não có thể gây liệt nửa người.
A stroke can cause cerebral infarction.
Ghi chú dùng từ chứng nhồi máu
Chứng nhồi máu là tình trạng mô bị tổn thương do thiếu máu, liên quan đến các thuật ngữ như 'tắc nghẽn mạch' (blockage), 'thiếu máu' (ischemia), và 'tổn thương mô' (tissue damage).
Video minh hoạ chứng nhồi máu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng nhồi máu
Câu hỏi thường gặp về "chứng nhồi máu"
Chứng nhồi máu tiếng Anh là gì?
Chứng nhồi máu tiếng Anh là "infarction" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng mô bị tổn thương hoặc chết do thiếu máu cục bộ, thường do tắc nghẽn mạch máu.
"infarction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"infarction" nghĩa tiếng Việt là "chứng nhồi máu". Chứng nhồi máu là tình trạng mô bị tổn thương do thiếu máu, liên quan đến các thuật ngữ như 'tắc nghẽn mạch' (blockage), 'thiếu máu' (ischemia), và 'tổn thương mô' (tissue damage).
Phát âm "infarction" như thế nào?
"infarction" có phiên âm IPA /ɪnˈfɑːkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "infarction"?
The patient was diagnosed with a myocardial infarction. — Bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc chứng nhồi máu cơ tim.