Tiếng Việt
Nhồi máu não tiếng Anh là gì?
nhồi máu não tiếng Anh là cerebral infarction /ˈsɛrɪbrəl ɪnˈfɑːkʃən/. Tình trạng thiếu máu cục bộ trong não do tắc nghẽn mạch máu, gây tổn thương mô não.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cerebral infarction
Ví dụ câu với nhồi máu não / cerebral infarction
- 1
Bệnh nhân bị nhồi máu não cần được cấp cứu kịp thời để giảm thiểu tổn thương.
The patient suffered a cerebral infarction and was rushed to the hospital.
- 2
Nhồi máu não thường liên quan đến huyết áp cao và xơ vữa động mạch.
Cerebral infarction is often associated with high blood pressure and atherosclerosis.
Ghi chú dùng từ nhồi máu não
Nhồi máu não là dạng đột quỵ thiếu máu cục bộ, liên quan đến tắc nghẽn mạch máu trong não. Các thuật ngữ liên quan gồm có đột quỵ (stroke), huyết áp cao (hypertension), và xơ vữa động mạch (atherosclerosis).
Video minh hoạ nhồi máu não
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhồi máu não
Câu hỏi thường gặp về "nhồi máu não"
Nhồi máu não tiếng Anh là gì?
Nhồi máu não tiếng Anh là "cerebral infarction" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng thiếu máu cục bộ trong não do tắc nghẽn mạch máu, gây tổn thương mô não.
"cerebral infarction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cerebral infarction" nghĩa tiếng Việt là "nhồi máu não". Nhồi máu não là dạng đột quỵ thiếu máu cục bộ, liên quan đến tắc nghẽn mạch máu trong não.
Phát âm "cerebral infarction" như thế nào?
"cerebral infarction" có phiên âm IPA /ˈsɛrɪbrəl ɪnˈfɑːkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cerebral infarction"?
The patient suffered a cerebral infarction and was rushed to the hospital. — Bệnh nhân bị nhồi máu não cần được cấp cứu kịp thời để giảm thiểu tổn thương.