Tiếng Việt
Chứng nhũn não tiếng Anh là gì?
chứng nhũn não tiếng Anh là cerebral malacia /ˈsɛrəbrəl məˈleɪʃɪə/. Bệnh làm mềm não, gây tổn thương mô não do thiếu oxy hoặc các nguyên nhân khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cerebral malacia
Ví dụ câu với chứng nhũn não / cerebral malacia
- 1
Bệnh chứng nhũn não thường gặp ở trẻ sơ sinh do sinh đẻ khó khăn.
Cerebral malacia is often seen in infants due to difficult childbirth.
- 2
Các bác sĩ chẩn đoán chứng nhũn não dựa trên hình ảnh MRI của não.
Doctors diagnose cerebral malacia based on MRI scans of the brain.
Ghi chú dùng từ chứng nhũn não
Chứng nhũn não là dạng tổn thương mô não, liên quan đến các thuật ngữ như tổn thương não (brain injury), thoái hóa não (brain degeneration).
Video minh hoạ chứng nhũn não
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng nhũn não
Câu hỏi thường gặp về "chứng nhũn não"
Chứng nhũn não tiếng Anh là gì?
Chứng nhũn não tiếng Anh là "cerebral malacia" (danh từ), nghĩa là: Bệnh làm mềm não, gây tổn thương mô não do thiếu oxy hoặc các nguyên nhân khác.
"cerebral malacia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cerebral malacia" nghĩa tiếng Việt là "chứng nhũn não". Chứng nhũn não là dạng tổn thương mô não, liên quan đến các thuật ngữ như tổn thương não (brain injury), thoái hóa não (brain degeneration).
Phát âm "cerebral malacia" như thế nào?
"cerebral malacia" có phiên âm IPA /ˈsɛrəbrəl məˈleɪʃɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cerebral malacia"?
Cerebral malacia is often seen in infants due to difficult childbirth. — Bệnh chứng nhũn não thường gặp ở trẻ sơ sinh do sinh đẻ khó khăn.